Từ Vựng IELTS Online Test Actual Test 4 - Listening Test 4

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Actual Test 4 - Listening Test 4 được lấy từ cuốn Actual Test 4. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.)
Từ Vựng IELTS Online Test Actual Test 4 - Listening Test 4

📓 Section 1: Car Rental Inquiry

inquiry
/ɪnˈkwaɪri/
(noun). sự hỏi (về ai, về cái gì)
vocab
quotation
/kwoʊˈteɪʃən/
(noun). bản dự trù giá
vocab
latter
/ˈlætər/
(adj). sau cùng
vocab
caravan
/ˈkærəˌvæn/
(noun). nhà lưu động
vocab
mileage
/ˈmaɪləʤ/
(noun). tổng số dặm đã đi
vocab
take something into consideration
/teɪk ˈsʌmθɪŋ ˈɪntu kənˌsɪdəˈreɪʃən/
(verb). xét tới, tính đến
vocab
van
/væn/
(noun). xe hàng, xe tải
vocab
twin
/twɪn/
(noun). đôi
vocab
stove
/stoʊv/
(noun). cái lò
vocab
bedding
/ˈbɛdɪŋ/
(noun). chăn chiếu
vocab
pillow
/ˈpɪloʊ/
(noun). cái gối
vocab
blanket
/ˈblæŋkət/
(noun). mền, chăn
vocab
heater
/ˈhitər/
(noun). bếp lò, lò (để sưởi, hâm thức ăn…)
vocab
pick up
/pɪk ʌp/
(verb). cho (ai) đi nhờ xe; cho xe đến đón ai
vocab
insurance
/ɪnˈʃʊrəns/
(noun). bảo hiểm
vocab
licence
/ˈlaɪsəns/
(noun). giấy phép; bằng
vocab
issue
/ˈɪʃu/
(verb). phát, phân phát
vocab

📓 Section 2: Harvesting And Processing Cocoa Beans

harvest
/ˈhɑrvəst/
(noun). việc thu hoạch; việc gặt
vocab
botanist
/ˈbɑtənɪst/
(noun). nhà thực vật học
vocab
constituent
/kənˈstɪʧuənt/
(noun). hợp thành, cấu thành
vocab
expose
/ɪkˈspoʊz/
(verb). phơi bày ra, để lộ ra
vocab
pulp
/pʌlp/
(noun). cơm, thịt (của trái cây)
vocab
rind
/raɪnd/
(noun). vỏ (quả cam, quả chanh), cùi (pho-mát)
vocab
heap
/hip/
(noun). đống
vocab
grate
/greɪt/
(noun). vỉ lò, ghi lò (lò sưởi)
vocab
liquefy
/ˈlɪkwəˌfaɪ/
(verb). [làm cho] hóa lỏng
vocab
ferment
/ˈfɜrmɛnt/
(verb). [làm] lên men
vocab
trickle
/ˈtrɪkəl/
(verb). [làm cho] chảy ri rỉ
vocab
pod
/pɑd/
(noun). vỏ
vocab
split
/splɪt/
(verb). tách ra
vocab
rigorously
/ˈrɪgərəsli/
(adv). [một cách] khắt khe
vocab
sort
/sɔrt/
(verb). sắp xếp, xếp loại, phân hạng
vocab
hopper
/ˈhɑpər/
(noun). cái phễu
vocab
chamber
/ˈʧeɪmbər/
(noun). khoang rỗng, kín của máy
vocab
tread (trodden)
/trɛd ˈtrɑdən/
(verb). giậm, đạp
vocab
shuffle
/ˈʃʌfəl/
(verb). xáo trộn
vocab
sprinkle
/ˈsprɪŋkəl/
(verb). rải, rắc, rảy
vocab
polish
/ˈpɑlɪʃ/
(noun). sự đánh bóng
vocab
mold
/moʊld/
(noun). mốc
vocab
crack
/kræk/
(verb). bẻ, nứt ra, vỡ
vocab
roasted
/ˈroʊstəd/
(adj). được rang
vocab
sealed
/sild/
(adj). được bịt kín
vocab
flavour
/ˈfleɪvə/
(noun). mùi vì
vocab
obvious
/ˈɑbviəs/
(adj). hiển nhiên, rõ ràng
vocab
mild
/maɪld/
(adj). nhẹ, không quá gắt
vocab
original
/əˈrɪʤənəl/
(adj). nguyên bản
vocab
raw
/rɑ/
(adj). sống, chưa chín
vocab
strictly
/ˈstrɪktli/
(adv). hoàn toàn
vocab
smoky
/ˈsmoʊki/
(adj). có vị khói
vocab
slightly
/ˈslaɪtli/
(adv). ở một mức độ không đáng kể
vocab
come across
/kʌm əˈkrɔs/
(verb). tình cờ gặp
vocab
qualify
/ˈkwɑləˌfaɪ/
(verb). đủ điều kiện cho
vocab
brew
/bru/
(verb). pha cà phê, ủ cà phê
vocab
pressure
/ˈprɛʃər/
(noun). áp lực, áp suất
vocab
grind
/graɪnd/
(verb). nghiền nát, xay nát
vocab
concentrated
/ˈkɑnsənˌtreɪtəd/
(adj). đặc, cô đặc
vocab

📓 Section 3: The Moa

species
/ˈspiʃiz/
(noun). loài (số nhiều)
vocab
flightless
/ˈflaɪtləs/
(adj). không bay được
vocab
endemic
/ɛnˈdɛmɪk/
(adj). đặc hữu, chỉ có đặc biệt ở nơi nào đó
vocab
ecosystem
/ˈikoʊˌsɪstəm/
(noun). hệ sinh thái
vocab
extinct
/ɪkˈstɪŋkt/
(adj). tuyệt chủng
vocab
disappear
/ˌdɪsəˈpɪr/
(verb). biến mất
vocab
fossil
/ˈfɑsəl/
(noun). hóa thạch
vocab
mysterious
/mɪsˈtɪriəs/
(adj). thần bí
vocab
distinguish
/dɪˈstɪŋgwɪʃ/
(verb). phân biệt
vocab
in relation to
/ɪn riˈleɪʃən tu/
(adv). so với
vocab
lack
/læk/
(verb). thiếu, không có
vocab
chick
/ʧɪk/
(noun). con
vocab
lay
/leɪ/
(verb). đẻ trứng
vocab
incubate=hatch
/ˈɪnkjəˌbeɪt=hæʧ/
(verb). ấp trứng
vocab
possibility
/ˌpɑsəˈbɪləti/
(noun). khả năng
vocab
catch sight of
/kæʧ saɪt ʌv/
(verb). nhìn thấy
vocab
amazed
/əˈmeɪzd/
(adj). bất ngờ
vocab
claim
/kleɪm/
(verb). chắc chắn, quả quyết
vocab
reliable
/rɪˈlaɪəbəl/
(adj). đáng tin cậy
vocab
evidence
/ˈɛvədəns/
(noun). bằng chứng
vocab
predator
/ˈprɛdətər/
(noun). thú ăn thịt
vocab
horrible
/ˈhɔrəbəl/
(adj). kinh khủng
vocab
feature
/ˈfiʧər/
(noun). nét đặc trưng
vocab
markedly
/ˈmɑrkədli/
(adv). một cách hiển nhiên
vocab
remote
/rɪˈmoʊt/
(adj). hẻo lánh
vocab
interior
/ɪnˈtɪriər/
(noun). đất liền nằm sâu vào trong (một nước...), nội địa
vocab
rare
/rɛr/
(adj). hiếm
vocab
identify
/aɪˈdɛntəˌfaɪ/
(verb). nhận biết
vocab
skull
/skʌl/
(noun). xương sọ
vocab
reveal
/rɪˈvil/
(verb). tiết lộ
vocab
remarkable
/rɪˈmɑrkəbəl/
(adj). xuất sắc, đáng chú ý
vocab
narrow
/ˈnɛroʊ/
(adj). hẹp, chật hẹp
vocab
resonant
/ˈrɛzənənt/
(adj). vang dội
vocab

📓 Section 4: History Of Time-Measurement

primitive
/ˈprɪmətɪv/
(adj). nguyên thủy; ban sơ
vocab
encounter
/ɪnˈkaʊntər/
(verb). gặp; đụng độ với
vocab
grasp
/græsp/
(verb). hiểu rõ, nắm vững
vocab
slip through somebody's fingers
/slɪp θru ˈsʌmˌbɑdiz ˈfɪŋgərz/
(verb). tuột mất, bị bỏ lỡ (một cơ hội…)
vocab
recourse
/ˈrikɔrs/
(noun). sự cầu đến, sự nhờ vào
vocab
motion
/ˈmoʊʃən/
(noun). sự chuyển động
vocab
reflection
/rəˈflɛkʃən/
(noun). sự suy nghĩ; điều suy nghĩ
vocab
heaven
/ˈhɛvən/
(noun). bầu trời, khoảng trời
vocab
shadow
/ˈʃæˌdoʊ/
(noun). bóng
vocab
breeding
/ˈbridɪŋ/
(noun). sự sinh sản
vocab
migration
/maɪˈgreɪʃən/
(noun). sự di trú
vocab
precise
/prɪˈsaɪs/
(adj). đúng; chính xác
vocab
ritual
/ˈrɪʧuəl/
(noun). trình tự hành lễ; nghi lễ
vocab
religion
/rɪˈlɪʤən/
(noun). tôn giáo, đạo; tín ngưỡng
vocab
date back
/deɪt bæk/
(verb). cách diễn đạt chỉ một việc gì đã diễn ra trong quá khứ
vocab
sundial
/ˈsʌnˌdaɪl/
(noun). đồng hồ mặt trời
vocab
vary
/ˈvɛri/
(verb). thay đổi, biến thiên
vocab
rely
/rɪˈlaɪ/
(verb). tin vào, dựa vào
vocab
receptacle
/rəˈsɛptəkəl/
(noun). thùng, đồ đựng
vocab
variation
/ˌvɛriˈeɪʃən/
(noun). sự dao động, sự biến thiên
vocab
glass-blowing
/glæs-ˈbloʊɪŋ/
(noun). thổi thủy tinh
vocab
sandglass
/sændɡlæs/
(noun). đồng hồ cát
vocab
wax
/wæks/
(noun). sáp nến
vocab
influence
/ˈɪnfluəns/
(verb). tác động
vocab