Từ Vựng Bài Nghe The Australian Quarantine Service

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề The Australian Quarantine Service được lấy từ cuốn Actual Test 1 - Test 6. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe The Australian Quarantine Service

operation
/ˌɑpəˈreɪʃən/
(noun). sự hoạt động
vocab
regulation
/ˌrɛgjəˈleɪʃən/
(noun). luật lệ, quy tắc
vocab
terminal
/ˈtɜrmənəl/
(noun). nhà ga, sân ga
vocab
pooch
/puʧ/
(noun). con chó
vocab
beware
/bɪˈwɛr/
(verb). cẩn thận, chú ý
vocab
calm
/kɑm/
(verb). làm ai đó dịu xuống, bình tĩnh lại
vocab
cargo
/ˈkɑrˌgoʊ/
(noun). hàng hóa trên tàu
vocab
transport
/ˈtrænspɔrt/
(verb). vận chuyển
vocab
package
/ˈpækəʤ/
(noun). kiện hàng
vocab
probably
/ˈprɑbəbli/
(adv). hầu như chắc chắn
vocab
rest assured
/rɛst əˈʃʊrd/
(verb). tin chắc, yên trí
vocab
domestically
/dəˈmɛstɪkli/
(adv). một cách nội địa
vocab
board
/bɔrd/
(verb). lên máy bay
vocab
attempt
/əˈtɛmpt/
(verb). cố gắng, thử
vocab
prohibit
/proʊˈhɪbət/
(verb). cấm đoán
vocab
confiscate
/ˈkɑnfəˌskeɪt/
(verb). tịch thu
vocab
ecosystem
/ˈikoʊˌsɪstəm/
(noun). hệ sinh thái
vocab
fertile seed
/ˈfɜrtəl sid/
(noun). hạt giống (có thể nảy mầm)
vocab
suspicious
/səˈspɪʃəs/
(adj). khả nghi, đáng nghi
vocab
illegal
/ɪˈligəl/
(adj). trái pháp luật
vocab
dispose of
/dɪˈspoʊz ʌv/
(verb). vứt bỏ
vocab
authority
/əˈθɔrəti/
(noun). người có quyền, nhà đương cục
vocab
investigation
/ɪnˌvɛstəˈgeɪʃən/
(noun). sự điều tra
vocab
sturdy
/ˈstɜrdi/
(adj). cứng cáp, vững chắc
vocab
declare
/dɪˈklɛr/
(verb). tuyên bố
vocab
guideline
/ˈgaɪˌdlaɪn/
(noun). sự chỉ dẫn
vocab
ensure
/ɛnˈʃʊr/
(verb). bảo đảm
vocab
notify
/ˈnoʊtəˌfaɪ/
(verb). thông báo
vocab