Từ Vựng Bài Nghe How To Choose Flooring Materials

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề How To Choose Flooring Materials được lấy từ cuốn Actual Test 1 - Test 1. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe How To Choose Flooring Materials

flooring
/ˈflɔrɪŋ/
(noun). vật liệu lát sàn nhà, làm sàn nhà
vocab
artificial
/ˌɑrtəˈfɪʃəl/
(adj). nhân tạo
vocab
mixed blessing
/mɪkst ˈblɛsɪŋ/
(noun). một thứ vừa có lợi vừa có hại
vocab
undergo
/ˌʌndərˈgoʊ/
(verb). đi qua, trải qua
vocab
for all intents and purposes
/fɔr ɔl ɪnˈtɛnts ænd ˈpɜrpəsəz/
(adv). almost completely, almost totally
vocab
alike
/əˈlaɪk/
(adj). giống nhau
vocab
lumber
/ˈlʌmbər/
(noun). gỗ
vocab
quarry
/ˈkwɔri/
(verb). khai thác đá
vocab
seasoned
/ˈsizənd/
(adj). (gỗ) đã để khô, thích hợp để được sử dụng
vocab
polish
/ˈpɑlɪʃ/
(verb). đánh bóng
vocab
installation
/ˌɪnstəˈleɪʃən/
(noun). việc lắp đặt, cài đặt
vocab
aesthetics
/ɛˈsθɛtɪks/
(noun). vẻ đẹp, mặt thẩm mỹ, giá trị thẩm mỹ
vocab
layout
/ˈleɪˌaʊt/
(noun). bố cục
vocab
property
/ˈprɑpərti/
(noun). đặc tính, đặc điểm
vocab
mood
/mud/
(noun). không khí, tâm trạng
vocab
texture
/ˈtɛksʧər/
(noun). kết cấu, cách cấu tạo
vocab
grain pattern
/greɪn ˈpætərn/
(noun). hoạ tiết thớ gỗ, vòng gỗ
vocab
formula
/ˈfɔrmjələ/
(noun). công thức
vocab
subjective
/səbˈʤɛktɪv/
(adj). mang tính chủ quan, thiếu khách quan
vocab
ambiguous
/æmˈbɪgjuəs/
(adj). đa nghĩa, không rõ ràng
vocab
verbal
/ˈvɜrbəl/
(adj). bằng từ ngữ, bằng miệng
vocab
description
/dɪˈskrɪpʃən/
(noun). mô tả
vocab
approximately
/əˈprɑksəmətli/
(adv). khoảng, xấp xỉ
vocab
surface
/ˈsɜrfəs/
(noun). bề mặt
vocab
reflect
/rəˈflɛkt/
(verb). phản chiếu
vocab
absorb
/əbˈzɔrb/
(verb). hấp thụ, hút vào
vocab
dense
/dɛns/
(adj). đặc
vocab
velvet
/ˈvɛlvət/
(noun). vải nhung
vocab
warp
/wɔrp/
(verb). bị biến dạng, bị giảm chất lượng
vocab
ubiquitous
/juˈbɪkwɪtəs/
(adj). thường thấy, có ở khắp nơi
vocab
contrast
/ˈkɑntræst/
(noun). độ tương phản, sự tương phản
vocab
consult
/kənˈsʌlt/
(verb). trao đổi, nhờ sự cố vấn của ai đó
vocab
enhance
/ɛnˈhæns/
(verb). cải thiện, làm trở nên tốt hơn
vocab
preserve
/prəˈzɜrv/
(verb). bảo quản
vocab
creation
/kriˈeɪʃən/
(noun). quá trình tạo ra, sự tạo ra
vocab
rule of thumb
/rul ʌv θʌm/
(noun). phương pháp đo lường hay đánh giá cái gì đó dựa trên kinh nghiệm chứ không dựa trên sự chính xác
vocab