Từ Vựng Bài Nghe Giving A Speech

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Giving A Speech được lấy từ cuốn Actual Test 2 - Test 8. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe Giving A Speech

daunting
/ˈdɔntɪŋ/
(adj). làm sợ hãi, làm nản lòng
vocab
cringe
/krɪnʤ/
(noun). khúm núm
vocab
nervous
/ˈnɜrvəs/
(adj). sợ sệt rụt rè
vocab
genuinely
/ˈʤɛnjəwənli/
(adv). một cách chân thực
vocab
terrified
/ˈtɛrəˌfaɪd/
(adj). khiếp sợ
vocab
residence
/ˈrɛzɪdəns/
(noun). sự ở, sự cư trú
vocab
speech
/spiʧ/
(noun). sự phát biểu
vocab
compost bin
/ˈkɑmpoʊst bɪn/
(noun). thùng ủ
vocab
graduation
/ˌgræʤuˈeɪʃən/
(noun). sự tốt nghiệp đại học
vocab
crowd
/kraʊd/
(noun). đám đông
vocab
confidence
/ˈkɑnfədəns/
(noun). sự tự tin
vocab
audience
/ˈɑdiəns/
(noun). khán giả
vocab
structure
/ˈstrʌkʧər/
(verb). cấu tạo; xếp đặt; tổ chức; hoạch định
vocab
ensure
/ɛnˈʃʊr/
(verb). bảo đảm
vocab
the rest
/ðə rɛst/
(noun). phần còn lại; cái còn lại
vocab
presence
/ˈprɛzəns/
(noun). sự có mặt
vocab
command
/kəˈmænd/
(verb). điều khiển
vocab
proceed
/prəˈsid/
(verb). tiếp tục
vocab
undivided
/ˌʌndəˈvaɪdɪd/
(adj). hoàn toàn
vocab
charisma
/kəˈrɪzmə/
(noun). sức thu hút của một người với người khác
vocab
orator
/ˈɔrətər/
(noun). người giỏi diễn thuyết trước đám đông
vocab
engage
/ɛnˈgeɪʤ/
(verb). tham gia cùng, tham gia vào
vocab
forgettable
/fɔrˈgɛtəbəl/
(adj). đáng quên
vocab
eye contact
/aɪ ˈkɑnˌtækt/
(noun). tương tác bằng mắt
vocab
express
/ɪkˈsprɛs/
(verb). thể hiện ra, truyền tải
vocab
suddenly
/ˈsʌdənli/
(adv). một cách bất ngờ
vocab
sufficient
/səˈfɪʃənt/
(adj). đủ
vocab
job sb's memory
/ʤɑb ˈsʌmˌbɑdiz ˈmɛməri/
(verb). làm ai nhớ tới gì đó
vocab
come across
/kʌm əˈkrɔs/
(verb). làm rõ ý tưởng
vocab
abrupt
/əˈbrʌpt/
(adj). bất ngờ, đột ngột gây khó chịu
vocab
transition
/trænˈzɪʃən/
(noun). sự chuyển tiếp, sự chuyển đổi
vocab
beforehand
/bɪˈfɔrˌhænd/
(adv). trước (trong bài nghĩa là nhớ canh thời gian trước)
vocab
deliver (a speech)
/dɪˈlɪvər (ə spiʧ)/
(verb). đọc diễn văn
vocab
inspire
/ɪnˈspaɪr/
(verb). truyền cảm hứng
vocab
script
/skrɪpt/
(noun). kịch bản
vocab