Từ Vựng Bài Nghe Free Class About Safety Around Campus

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Free Class About Safety Around Campus được lấy từ cuốn Actual Test 2 - Test 8. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe Free Class About Safety Around Campus

attendance
/əˈtɛndəns/
(noun). sự có mặt
vocab
union
/ˈjunjən/
(noun). hiệp hội
vocab
prevalent
/ˈprɛvələnt/
(adj). phổ biến, thịnh hành
vocab
violence
/ˈvaɪələns/
(noun). bạo lực
vocab
theft
/θɛft/
(noun). sự trộm cắp
vocab
nature
/ˈneɪʧər/
(noun). bản chất
vocab
exaggerated
/ɪgˈzæʤəˌreɪtəd/
(adj). cường điệu, phóng đại
vocab
farfetched
/ˈfɑrˈfɛʧt/
(adj). khó tin
vocab
factual
/ˈfækʧuəl/
(adj). căn cứ trên sự kiện
vocab
rational
/ˈræʃənəl/
(adj). có lý trí
vocab
involve
/ɪnˈvɑlv/
(verb). để hết tâm trí vào
vocab
conspicuous
/kənˈspɪkjuəs/
(adj). dễ thấy, dễ nhận ra
vocab
mug
/mʌg/
(verb). trấn lột
vocab
resist
/rɪˈzɪst/
(verb). chống lại, kháng cự
vocab
compliant
/kəmˈplaɪənt/
(noun). tuân thủ
vocab
incident
/ˈɪnsədənt/
(noun). sự cố
vocab
amidst
/əˈmɪdst/
(preposition). ở giữa, bị vây quanh bởi
vocab
prepare
/priˈpɛr/
(verb). chuẩn bị
vocab
precaution
/priˈkɔʃən/
(noun). sự đề phòng
vocab
suspicious
/səˈspɪʃəs/
(adj). khả nghi, đáng nghi
vocab
prime
/praɪm/
(adj). hàng đầu, tiêu biểu
vocab
thief
/θif/
(noun). ăn cướp
vocab
direction
/dəˈrɛkʃən/
(noun). phương hướng
vocab
coworker
/ˈkoʊˈwɜrkər/
(noun). đồng nghiệp
vocab
advise against
/ædˈvaɪz əˈgɛnst/
(verb). khuyên không nên làm gì
vocab
offensive
/əˈfɛnsɪv/
(adj). mang tính tấn công, công kích
vocab
disarm
/dɪˈsɑrm/
(verb). tước vũ khí
vocab
fight of
/faɪt ʌv/
(verb). đánh trả lại
vocab
self-defense
/sɛlf-dɪˈfɛns/
(noun). sự tự vệ
vocab
be aware of
/bi əˈwɛr ʌv/
(adj). nhận thức, nhận biết thấy
vocab
barrier
/ˈbæriər/
(noun). hàng rào, chướng ngại vật
vocab
keep out
/kip aʊt/
(verb). không cho vào, không cho phép, tránh khỏi
vocab
victim
/ˈvɪktəm/
(noun). nạn nhân
vocab
secure
/sɪˈkjʊr/
(verb). bảo vệ, giữ an ninh
vocab