Vietnamesehạt ý dĩhạt bo bo, hạt cườm thảo
Englishadlay seed
nounadlay sid
Hạt ý dĩ là hạt từ quả cây bo bo, hình ô van trắng, rất cứng, khi chín phơi khô, đập vỏ, thu hạt nhân trắng.
Ví dụ song ngữ
1.
Hạt ý dĩ là một loại thảo dược có tuổi thọ lâu đời, phát triển ở những vùng có khí hậu nhiệt đới hoặc trong rừng.
Willow seed is a long-lived herb that thrives in tropical climates and woods.
2.
Hạt ý dĩ là một loại thực phẩm y học cổ truyền hoặc phương thuốc y học cổ truyền Trung Quốc phổ biến ở châu Á.
Adlay seed is a popular traditional medicinal food or traditional Chinese medicine in Asia.
Ghi chú
Các loại hạt giàu dinh dưỡng ngày càng phổ biến. Cùng nhau điểm qua tên một số loại hạt trong tiếng Anh để bổ sung thêm kiến thức về chủ đề này nhé!
  • Adlay seed: hạt ý dĩ
  • Pistachio: hạt dẻ cười
  • Almond: hạt hạnh nhân
  • Pumpkin seed: hạt bí
  • Cashew: hạt điều