Vietnamesehạt óc chó
Englishwalnut
nounˈwɔlnʌt
Hạt óc chó là hạt từ cây óc chó, hình cầu, vỏ cứng, nhân chia thành 4 thuỳ, nhiều rãnh, vị ngọt bùi.
Ví dụ song ngữ
1.
Hạt óc chó là một loại hạt có nếp nhăn, giống hình quả cầu, là quả của cây óc chó.
Walnuts are a wrinkly, globe-like nut that is the fruit of the walnut tree.
2.
Ăn ít nhất bốn hạt óc chó mỗi ngày sẽ giúp chữa nhiều bệnh, bao gồm ung thư, béo phì, tiểu đường cũng như duy trì trọng lượng cơ thể.
Eating at least four walnuts a day will help in curing many diseases, including cancer, obesity, diabetes as well as in maintaining body weight
Ghi chú
Các loại hạt giàu dinh dưỡng ngày càng phổ biến. Cùng nhau điểm qua tên một số loại hạt trong tiếng Anh để bổ sung thêm kiến thức về chủ đề này nhé!
  • Walnut: hạt óc chó
  • Almond: hạt hạnh nhân
  • Pumpkin seed: hạt bí
  • Cashew: hạt điều
  • Hazelnut: hạt phỉ