Vietnamesethật lòngThật tâm, chân thật
EnglishhonestSincere
nounˈɑnəst
Thật lòng là từ tận trong trái tim, có thành ý một cách sâu sắc không giả dối.
Ví dụ song ngữ
1.
Anh ấy có ấn tượng tôi là một người thật lòng.
He impressed me as an honest person.
2.
Một người thật lòng sẽ có rất nhiều bạn bè.
An honest person has a lot of friends.
Ghi chú
Một số tính từ thường được dùng để miêu tả đức tính tốt đẹp của một người gồm:
Thật lòng: honest
Thẳng thắng: straightforward
Thân thiện: friendly
Tế nhị: subtle
Siêng năng: diligent
Sâu sắc: deep
Sáng suốt: insightful
Quyết đoán: decisive
banner-vertical
banner-horizontal