Vietnamesetham gia giao thônglái xe
Englishcommutedrive
nounkəˈmjuːt
Tham gia giao thông là hoạt động của những người tham gia giao thông, điều khiển các phương tiện tham gia giao thông thực hiện theo các nguyên tắc an toàn giao thông và văn hóa giao thông.
Ví dụ song ngữ
1.
Bạn mất bao lâu đi lại đều đặn hằng ngày từ nhà đến cơ quan?
How long does it take you to commute to work every day?
2.
Cô ấy đi từ Oxford đến London mỗi ngày.
She commutes from Oxford to London every day.
Ghi chú
Hôm nay chúng ta cùng học một số từ vựng có liên quan đến việc tham gia giao thông nha!
- commute/go to somewhere (đi tới đâu): She commutes from Oxford to London every day. (Cô ấy đi từ Oxford đến London mỗi ngày.)
- drive (lái xe): We can drive there, it’s pretty near. (Chúng ta có thể lái xe đến đấy, nó gần mà.)
- take the subway (đi tàu điện ngầm). Taking the subway would be way faster than walking. (Đi tàu điện ngầm thì chắc chắn sẽ nhanh hơn đi bộ)
- take the bus (đi xe buýt): I’d prefer taking the bus, the weather is hot today. (Tôi thích đi xe buýt hơn, hôm nay trời nóng lắm.)
banner-vertical
banner-horizontal