Vietnameserau cải chípcải thìa, cải bẹ trắng
Englishbok choypak choi, pok choi
nounbɑk ʧɔɪ
Rau cải chíp là cây rau cuống dày, nhiều gân, nhiều nước, vị ngọt, tính mát,...
Ví dụ song ngữ
1.
Rau cải chíp là một loại cải của Trung Quốc, có phiến lá phẳng, rộng, nhẵn ở đầu này với đầu kia tạo thành một cụm tương tự như cần tây.
Bok choy is a type of Chinese cabbage, that has smooth, wide, flat leaf blades at one end with the other end forming a cluster similar to that of celery.
2.
Cách nấu cải chíp ngon nhất là cắt nhỏ và xào với dầu ô liu, tỏi và gừng, dùng như một món ăn phụ hoặc như một lớp phủ trên cơm.
Bok choy is best cooked by chopping it and sautéing it with olive oil, garlic, and ginger as a side dish or as a topping for rice.
Ghi chú
Trong ẩm thực Việt, rất nhiều loại rau thường được dùng để nấu canh, một trong số chúng có thể kể đến như:
  • Cải chíp: bok choy
  • Bồ ngót: star gooseberry leaves
  • Cải ngọt: yu choy
  • Cải thảo: napa cabbage
  • Rau dền: amarant
  • Rau đay: nalta jute