Vietnamesequả xoài
Englishmango
nounˈmæŋgoʊ
Quả xoài là dạng quả hạch, chín màu vàng, thịt vàng, ngọt thơm, nhân xơ, hạt rất to, vị chua ngọt, mùi thơm,...
Ví dụ song ngữ
1.
Xoài là loại trái cây tươi thứ sáu của Việt Nam được cấp phép xuất khẩu sang Hoa Kỳ sau thanh long, chôm chôm, nhãn, vải và vú sữa.
Mango is Vietnam's sixth fresh fruit licensed to be exported to the U.S. after dragon fruit, rambutan, longan, lychee, and star apple.
2.
Xoài rất giàu vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa.
Mango is rich in vitamins, minerals, and antioxidants.
Ghi chú
Trái cây là một trong những chủ đề rất phổ biến, đặc biệt là trong giao tiếp tiếng Anh. Cùng xem qua từ vựng về những loại trái cây phổ biến để nâng cao vốn từ của mình nhé!
  • Trái xoài: mango
  • Trái vú sữa: star apple
  • Trái việt quất: blueberry
  • Trái vải: lychee
  • Trái thơm: pineapple
  • Trái táo tàu: jujube