Vietnamesequả mận
Englishplum
nounplʌm
Quả mận là quả dạng hạch, màu từ đỏ tươi, tím hoặc vàng, thịt hồng,...
Ví dụ song ngữ
1.
Đối với người Mông ở huyện Mộc Châu, cây mận là món quà được thiên nhiên ban tặng bởi giống cây này sinh trưởng rất tốt trên đất vùng cao, không cần chăm sóc cẩn thận.
For the Mong people in Moc Chau District, the plum tree is a gift endowed by nature because this variety of tree grows very well on soil in the highlands and does not need to be tended carefully.
2.
Nếu bạn thích mận thì Mộc Châu và Sơn La là 2 địa điểm nên đến thăm vì nơi đây là vùng trồng mận ngon nhất cả nước.
If you like plums, Moc Chau and Son La should be on your list of locations to visit because they produce the best plums in the country.
Ghi chú
Trái cây là một trong những chủ đề rất phổ biến, đặc biệt là trong giao tiếp tiếng Anh. Cùng xem qua từ vựng về những loại trái cây phổ biến để nâng cao vốn từ của mình nhé!
  • Quả mận: plum
  • Quả lựu: pomegranate
  • Quả lê: pear
  • Quả khế: starfruit
  • Quả dứa: pineapple
  • Quả đu đủ: papaya