Vietnamesenước dừa
Englishcoconut watercoconut juice
nounˈkoʊkəˌnʌt ˈwɔtər
Nước dừa là chất lỏng màu trong chứa trong quả dừa, làm nước giải khát, tự nhiên, không béo.
Ví dụ song ngữ
1.
Nước dừa ít calo và dễ tiêu.
Coconut water is low in calories and easy on stomach.
2.
Nước dừa có thể được lên men để sản xuất giấm dừa.
Coconut water can be fermented to produce coconut vinegar.
Ghi chú
Nhiều người hay bị nhầm lẫn giữa nước dừa và nước cốt dừa, cả trong tiếng Anh và tiếng Việt. Cùng xem qua sự khác biệt dưới đây để hiểu rõ hơn về 2 từ này, tránh bị mắc lỗi nhé!
  • Nước dừa: coconut water (Nước dừa là chất lỏng trong suốt, vị thơm ngon, được chứa đựng bên trong những quả dừa non)
Ví dụ: Coconut water is low in calories and easy on stomach. (Nước dừa ít calo và dễ tiêu.)
  • Nước cốt dừa: coconut milk (Nước cốt dừa được làm từ phần thịt của một quả dừa già.)
Ví dụ: Learn how to make a shrimp and coconut milk risotto recipe with expert cooking tips in this free Italian cooking video. (Hãy học cách làm món risotto tôm và nước cốt dừa với các mẹo nấu ăn của các chuyên gia trong video dạy nấu ăn kiểu Ý miễn phí này.)