Vietnamesemật mía
Englishsugarcane syrup
nounˈʃʊgərˌkeɪn ˈsɜrəp
Mật mía là chất lỏng dạng si rô, thu được từ quá trình cô đặc nước mía, màu vàng óng, vị thanh ngọt.
Ví dụ song ngữ
1.
Nếu bạn không đam mê nấu ăn, sẽ rất khó để phân biệt được giữa mật mía và rỉ đường.
If you don't have passion on cooking, it will hard to distinguish between sugarcane syrup and molasses.
2.
Mật mía chứa sucrose có nguồn gốc từ mía và củ cải đường.
Sugarcane syrups contain sucrose derived from sugar cane and sugar beet.
Ghi chú
Mật mía và rỉ đường đều là những sản phẩm từ cây mía. Tuy có nhưng đặc tính gần giống nhau, nhưng ứng dụng lại khác nhau. Cùng tìm hiểu nhé:
  • Mật mía (sugarcane syrup): chất lỏng dạng si-rô, tương tự như mật ong, sản phẩm thu được từ cây mía, có màu vàng óng, vị thanh ngọt, được sử dụng chủ yếu để làm nguyên liệu chế biến thực phẩm.
  • Rỉ đường (molasse): chất lỏng đặc sánh còn lại sau khi đã rút đường bằng phương pháp cô và kết tinh. Rỉ đường chỉ sử dụng trong công nghiệp, là nguồn dinh dưỡng bổ sung cho vi sinh trong quá trình xử lý hiếu khí tại các hệ thống xử lý nước thải nghèo dinh dưỡng, khử mùi rác, phân hủy chất hữu cơ.