Bài Mẫu Chủ Đề Neighborhood - IELTS Speaking Part 1

Bài Mẫu Chủ Đề Neighborhood - IELTS Speaking Part 1 Topic, Question, kèm Sample, Vocabulary và free dowload PDF...

🚀 Danh sách câu hỏi

List câu hỏi hay gặp trong IELTS Speaking Part 1 Neighborhood được liệt kê dưới đây.

📝 Sample từng câu

Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Neighbours trả lời ứng với từng câu đề cập ở phần trên. Tham khảo ngay!
1.
Insert title here...
What is your neighbourhood like?
00:00 / 00:00s
Insert paragraph here...
My neighbourhood is quite
peaceful
since there are not many houses here. The
atmosphere
in the area is
fresh
compared to other nearby areas. This makes it a great place to raise kids in my opinion.
2.
Insert title here...
Do you like your neighbours?
00:00 / 00:00s
Insert paragraph here...
Well I like most of them. They all seem to be quite friendly and
generous
. However, there are a few people who have a very low
educational level
and keep making loud noises at night, especially when they sing karaoke.
3.
Insert title here...
How could your neighbourhood be improved?
00:00 / 00:00s
Insert paragraph here...
The first thing I can think of is to
widen
the streets. Currently the streets are quite
narrow
so traffic jams happen regularly during
rush hours
. In fact, I have been late to work 2 times this week just because of the
congestion
!
4.
Insert title here...
Do you think it is important to have a good relationship with your neighbours?
00:00 / 00:00s
Insert paragraph here...
To some extent, yes. I believe having a good relationship with your neighbour can help you a lot in case of an
emergency
. For example, your neighbours can
inform
you if they see any
suspicious individuals
lurking
around your house.
(189 words)

📚 Vocabulary

seem to be
/siːm tuː biː/
(verb). có vẻ
vocab
to have a very low educational level
/tuː hæv ə ˈvɛri ləʊ ˌɛdjuːˈkeɪʃənl ˈlɛvl/
(adj). có dân trí thấp
vocab
to make loud noises
/tuː meɪk laʊd ˈnɔɪzɪz/
(verb). tạo tiếng ồn lớn
vocab
to sing karaoke
/tuː sɪŋ ˌkɑːrəˈəʊki/
(verb). hát karaoke
vocab
to widen something
/tuː ˈwaɪdn ˈsʌmθɪŋ/
(verb). Nới rộng một cái gì đó
vocab
to happen regularly
/tuː ˈhæpən ˈrɛgjʊləli/
(adj). xảy ra thường xuyên
vocab
to have a good relationship with somebody
/tuː hæv ə gʊd rɪˈleɪʃənʃɪp wɪð ˈsʌmbədi/
(verb). có một mối quan hệ tốt với ai đó
vocab
in case of an emergency
/ɪn keɪs ɒv ən ɪˈmɜːʤənsi/
(adv). trong trường hợp khẩn cấp
vocab
to lurk around somewhere
/tuː lɜːk əˈraʊnd ˈsʌmweə/
(verb). rình mò xung quanh một nơi nào đó
vocab

✨ Bài tập exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài sample IELTS Speaking Part 1 Neighbourhood nhé!

Exercise 1:


1 Anh ấy có vẻ là một người rất vui tính, nhưng ai mà biết được?
=> He

a very a fun person, but who knows?

2 Người ở vùng quê thường có dân trí thấp do thiếu tiếp xúc với tài liệu và cơ sở vật chất học tập mới.
=> People in rural areas usually

due to lack of exposure to new educational materials and facilities.

3 Bọn trẻ đang tạo rất nhiều tiếng ồn lớn ở trong bếp.
=> The kids

in the kitchen

4 Hát karaoke là một trong những thú vui giết thời gian của cô ấy
=>

is one of her favorite pastimes

5 Dịch bệnh đã làm tăng khoảng cách giàu nghèo
=> The pandemic has

.

6 Đây là một khúc cua rất nguy hiểm, tại nạn xảy ra ở đây rất thường xuyên.
=> This is a very dangerous curve where accidents



7 Cô ây không có mối quan hệ tốt đẹp lắm với bố mình, họ cãi nhau suốt
=> She

, they fight all the time

8 Cô ấy đã mua cho con trai mình một cái điện thoại để nó sử dụng trong trường hợp khẩn cấp
=> She bought her son a phone for him to use

.

9 Cô ấy thấy người yêu cũ rình mò xung quanh công ty của mình
=> She saw her ex


are making very loud noises
Singing karaoke
have very low educational level
in case of emergencies
doesn't really have a good relationship with her dad
seems to be
lurking around her office
widened the gap between the rich and the poor
happen very regularly










Exercise 2:

Điền các từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống



Bầu không khí yên bình
=> Peaceful
01.



Không khí trong lành
=>
02.

air

Một người hào phóng
=> A
03.

person

Giờ cao điểm
=>
04.

hours

Sự ùn tắc giao thông
=> Traffic
05.



Những đối tượng khả nghi
=>
06.

individuals








💡 Lời kết

Sau Sample vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho các câu hỏi IELTS Speaking Part 1 Neighborhood, mà còn học được một vài từ vựng cũng như cấu trúc hay để có thể sử dụng sau này khi đi thi IELTS hoặc ngay cả khi giao tiếp ngoài đời nhé! DOL chúc các bạn học tốt smiley5