The diagrams below show changes in Felixstone in the UK between 1967 and 2001

Đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 04/07/2020 dạng Map: The diagrams below show changes in Felixstone in the UK between 1967 and 2001. Ở bài viết này DOL sẽ viết 1 sample IELTS Writing được 8.0 kèm với 1 số từ vựng và cấu trúc hay trong bài. Chúc các bạn học IELTS vui vẻ cùng dol.vn.

🚀 Đề bài

Đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 04/07/2020: The diagrams below show changes in Felixstone in the UK between 1967 and 2001.

😵 Dàn ý

DOL sẽ miêu tả biểu đồ với 1 câu mở bài (Intro) kèm phần miêu tả tổng quát (Overview), và 2 đoạn thân bài miêu tả chi tiết (Detailed Description)
  • Mở bài: DOL sẽ paraphrase lại đề bài để giới thiệu lại đề bài cho người chấm, sau đó viết phần Overview để đưa ra cái nhìn tổng thể về những thay đổi đã được thực hiện đối với khu vực.
  • Thân bài: DOL sẽ đi vào chi tiết và mô tả cụ thể những thay đổi đối với Felixstone từ năm 1967-2001
Insert Paragraph Title Here...
Intro:
Topic Sentence
Overview
Idea 1
The area has had many new facilities added, while others were removed
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • 
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 1:
Topic Sentence
Details 1
Idea 1
Farmland
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Transformed into a residential area, complete with a hotel, swimming pool as well as two tennis courts.
Idea 2
Fish market
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Replaced by a private beach
Idea 3
Shops on the right of the high street
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Replaced by apartments
Idea 4
In the southwest of the city
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Four wind turbines being installed below the sand dunes
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 2:
Topic Sentence
Details 2
Idea 1
Hotel
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • A new parking lot has been added
Idea 2
The Marina Pier
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Has been removed and replaced by a public beach
Idea 3
Golf course
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Remained unchanged

📝 Bài mẫu

Insert paragraph here...
The diagrams give information on the transformations which occurred in the British city of Felixstone between 1967 to 2001. In general, it can be seen that the area has had many new facilities added, while others
were removed
.
Insert paragraph here...
Looking closely at the graph, there were a few
major modifications
. Firstly,
farmland
in the northeast of the city has been transformed into a
residential area
, complete with a hotel, swimming pool as well as two
tennis courts
. Meanwhile, the fish market on the other side of the road has also been replaced by a
private beach
. Houses
previously reserved for shops
on the right of the high street have also now been replaced by apartments. In the southwest of the city, there have been four wind turbines installed, just
below the dunes
and right in front of the sea.
Insert paragraph here...
Next to the dunes, a new parking lot has been
retrofitted
to
accompany the hotel
that had already been built in 1967 - this, along with
the adjacent coffeeshop
,
remained unchanged
. The Marina Pier that sat opposite the coffee shop in the same year had also been removed, with a public beach in its place. Lastly, the large golf course in the northwest of the city had not been altered.
(207 words)

📚 Vocabulary

Tham khảo một số từ vựng bổ ích sử dụng trong bài viết mẫu IELTS Task 1 vừa rồi.
Have new facilities added
/hæv njuː fəˈsɪlɪtiz ˈædɪd/
(verb). Có thêm cơ sở vật chất mới
vocab
To be removed
/tuː biː rɪˈmuːvd/
(verb). Bị loại bỏ
Major modifications
/ˈmeɪʤə ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃənz/
(noun). Những thay đổi chính
Farmland
/ˈfɑːmlænd/
(noun). Đất nông nghiệp
vocab
To be transformed into a residential area
/tuː biː trænsˈfɔːmd ˈɪntuː ə ˌrɛzɪˈdɛnʃəl ˈeərɪə/
(verb). Được chuyển thành khu dân cư
vocab
Tennis court
/ˈtɛnɪs kɔːt/
(noun). Sân tennis
vocab
To be replaced by a private beach
/tuː biː rɪˈpleɪst baɪ ə ˈpraɪvɪt biːʧ/
(verb). Bị thay thế bởi một bãi biển riêng.
To be previously reserved for shops
/tuː biː ˈpriːviəsli rɪˈzɜːvd fɔː ʃɒps/
(verb). Trước đây được dùng để làm các cửa hàng
Have wind turbines installed
/hæv wɪnd ˈtɜːbɪnz ɪnˈstɔːld/
(verb). Lắp những cối xay gió
vocab
Below the dunes
/bɪˈləʊ ðə djuːnz/
(adv). Bên dưới những cồn cát
vocab
Retrofit
/ˈrɛtrəʊˌfɪt/
(verb). Thêm vào cái gì đó mới (trước đây chưa có)
Accompany the hotel
/əˈkʌmpəni ðə həʊˈtɛl/
(verb). Đồng hành cùng khách sạn
The adjacent coffee
/ði əˈʤeɪsənt ˈkɒfi/
(noun). Quán cà phê sát bên
vocab
Remain unchanged
/rɪˈmeɪn ʌnˈʧeɪnʤd/
(verb). Không thay đổi
vocab
To be altered
/tuː biː ˈɔːltəd/
(verb). Bị thay đổi

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample nhé!

Exercise 1:


1 Khách sạn đã có thêm cơ sở vật chất mới.
=> The hotel has

.

2 Căn phòng nà̀y nên được bỏ đi vì nó không có tác dụng gì cả.
=> This room

since it serves no purpose.

3 Đất nông nghiệp ở phía đông bắc thành phố đã được chuyển thành khu dân cư.
=> Farmland in the northeast of the city had

.

4 Chợ cá bên kia đường đã được thay thế bằng một bãi biển riêng.
=> The fish market on the other side of the road has also

.

5 Căn phòng này trước đây được dùng cho các hội nghị.
=> This room

.

6 Anh ấy đã thay đổi nhiều đến nổi tôi khó có thể nhận ra anh ấy.
=> He

so much I scarcely recognized him.

7 Họ thêm vào chiếc xe một hệ thống định vị mới.
=> They

the car with a new GPS system.

8 Bãi giữ xe mới được xây để đồng hành cùng khách sạn.
=> A new parking lot was built to

.
been transformed into a residential area
should be removed
been replaced by a private beach
had new facilities added
had altered
was previously reserved for conferences
retrofitted
accompany the hotel









Exercise 2:

Điền các từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dựa vào danh sách từ vựng phía trên)



Những thay đổi chính
=> Major
01.



Đất nông nghiệp
=>
02.



Sân tennis
=> Tennis
03.



Lắp những cối xay gió
=> Have
04.

installed

Bên dưới những cồn cát
=> Below the
05.



Quán cà phê sát bên
=> The
06.

coffee

Không thay đổi
=> Remain
07.











💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley5 Sau sample "The diagrams below show changes in Felixstone in the UK between 1967 and 2001." vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Map, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! smiley18