Bài Mẫu Chủ Đề Birthday - IELTS Speaking Part 1 - Phần 1

Bài Mẫu Chủ Đề Birthday - IELTS Speaking Part 1 - Phần 1 Topic, Question, kèm Sample, Vocabulary và free dowload PDF...

🚀 Danh sách câu hỏi

Danh sách câu hỏi tham khảo trong phần IELTS Speaking Part 1 Birthday.

📝 Sample từng câu

Câu trả lời mẫu tham khảo cho Speaking Part 1 chủ đề Birthday.
1.
Insert title here...
Do you enjoy your birthdays?
00:00 / 00:00s
Insert paragraph here...
I do, actually. I’m always looking forward to my birthday as I get a lot of
attention
and
presents
from people on that day. What I like the most about birthdays, though, are not the gifts themselves but the fact that people in my life
appreciate
me enough to want to make me happy on my special day!
2.
Insert title here...
Do you usually celebrate your birthday?
00:00 / 00:00s
Insert paragraph here...
Yes, definitely. As an
introvert
, I don't like big
birthday parties
with lots of guests
invited
. I usually just spend time with my family and a few close friends on my birthday. 
3.
Insert title here...
Have you changed a lot since your childhood?
00:00 / 00:00s
Insert paragraph here...
I guess so. I mean, I am much more
confident
now compared to in the past. As a child, I was really
insecure
about myself and it took me years to grow out of that
mindset
.
4.
Insert title here...
What did you do on your last birthday?
00:00 / 00:00s
Insert paragraph here...
As far as I can remember, I went on a holiday with my family. We went to a
coastal
place not too far away from Southern London. It was a
fantastic
day and probably one of the best birthdays I've ever had. 
(195 words)

📚 Vocabulary

to look forward to something
/tuː lʊk ˈfɔːwəd tuː ˈsʌmθɪŋ/
(verb). trông chờ đến một điều gì đó
vocab
to spend time with somebody
/tuː spɛnd taɪm wɪð ˈsʌmbədi/
(verb). dành thời gian với ai đó
vocab
to be insecure about something
/tuː biː ˌɪnsɪˈkjʊər əˈbaʊt ˈsʌmθɪŋ/
(adj). bất an, không tự tin về một thứ gì đó
vocab
to grow out of something
/tuː grəʊ aʊt ɒv ˈsʌmθɪŋ/
(verb). lớn lên và vượt ra được khỏi một thứ gì đó
vocab
to go on a holiday
/tuː gəʊ ɒn ə ˈhɒlədeɪ/
(verb). đi nghỉ mát
vocab
to be far away from somewhere
/tuː biː fɑːr əˈweɪ frɒm ˈsʌmweə/
(adj). rất xa khỏi một nơi nào đó
vocab

✨ Bài tập exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài Sample Speaking Part 1 topic Birthday nhé!

Exercise 1:

It's been so long since I last saw him. I really look forward to ______ him.
If a person is insecure about his/her height, he/she ______
'It took him many years to grow out of his love for games'
=> It means _____
I intend to go ____ a beach holiday in February
I love spending time ____ my younger brother.

Exercise 2:

Điền các từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống



Chú ý vào cái gì đó
=> To pay
01.

to something

Cảm kích điều gì đó
=> To
02.

something

Một người hướng nội
=> An
03.



Tư tưởng, lối suy nghĩ
=>
04.



Khu vực ven biển
=>
05.

area






Đừng bỏ lỡ phần tiếp theo Bài Mẫu Chủ Đề Birthday - IELTS Speaking Part 1 - Phần 2 cũng bổ ích không kém.
Theo dõi thêm các bài mẫu IELTS Speaking Part 1 khác tại kho tổng hợp bài mẫu IELTS Speaking nhé!

💡 Lời kết

Sau Sample vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho các câu hỏi trong IELTS Speaking Speaking Part 1 Birthday, mà còn học được một vài từ vựng cũng như cấu trúc hay để có thể sử dụng sau này khi đi thi IELTS hoặc ngay cả khi giao tiếp ngoài đời nhé! DOL chúc các bạn học tốt smiley18