Bài Mẫu Chủ Đề Art - IELTS Speaking Part 1

Bài Mẫu Chủ Đề Art - IELTS Speaking Part 1 Topic, Question, kèm Sample, Vocabulary và free dowload PDF...

🚀 Danh sách câu hỏi

Tìm hiểu ngay các câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 1 Art nhé!

📝 Sample từng câu

Bài mẫu trả lời tham khảo cho Speaking Part 1 chủ đề Art được trình bày dưới đây.
1.
Insert title here...
Are you good at art?
00:00 / 00:00s
Insert paragraph here...
Not at all. I'm quite a
clumsy
person so I always mess up whatever
art project
I'm working on. This is especially true for
crafts
, drawing and other types of art.
2.
Insert title here...
What is your favorite color?
00:00 / 00:00s
Insert paragraph here...
I have to say
icy blue
. I don't know why but this colour always makes me feel so
refreshed
every time I look at it. My guess is that it reminds me of the
ocean
so when I look at the colour I just imagine myself
immersing
in the sea.
3.
Insert title here...
Do you like art?
00:00 / 00:00s
Insert paragraph here...
Not all types of art, but I am a huge fan of music and movies. I listen to music almost everyday and go to the
theater
about twice a week. Doing so helps me
wind down
after work and maintain a nice work-life
balance
.
4.
Insert title here...
Do you often visit museums?
Insert paragraph here...
Very
rarely
. The thing about museums is that when you've visited them
once
, you have no reason to visit them again since they rarely have any new
updates
. That's the reason why I don't think I've ever
revisited
any museums in my area, and there aren't many of them to begin with!
(197 words)

📚 Vocabulary

to mess (something) up
/tuː mɛs ˈsʌmθɪŋ ʌp/
(verb). phá hư một thứ gì đó
vocab
to make somebody feel refreshed
/tuː meɪk ˈsʌmbədi fiːl rɪˈfrɛʃt/
(verb). khiến ai đó cảm thấy sảng khoái
vocab
to remind somebody of something
/tuː ˈrɪmaɪnd ˈsʌmbədi ɒv ˈsʌmθɪŋ/
(verb). nhắc nhở/ gợi nhớ ai đó về cái gì đó
vocab
to imagine oneself doing something
/tuː ɪˈmæʤɪn wʌnˈsɛlf ˈduːɪŋ ˈsʌmθɪŋ/
(verb). tưởng tượng bản thân làm điều gì đó
vocab
to be a huge fan of something
/tuː biː ə hjuːʤ fæn ɒv ˈsʌmθɪŋ/
(verb). rất thích một điều gì đó
vocab
to wind down
/tuː wɪnd daʊn/
(verb). xả hơi, thư giãn
vocab
to maintain a work-life balance
/tuː meɪnˈteɪn ə wɜːk-laɪf ˈbæləns/
(verb). đảm bảo sự cân bằng giữa công việc và đời sống
vocab
to have new updates
/tuː hæv njuː ʌpˈdeɪts/
(adj). có những cập nhật mới
vocab
to revisit somewhere
/tuː ˌriːˈvɪsɪt ˈsʌmweə/
(verb). ghé thăm lại một chỗ nào đó
vocab

✨ Bài tập exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài Sample Speaking Part 1 topic Art nhé!

Exercise 1:

What does 'to mess something up' mean?
Her smile reminds me ____ an old friend of mine.
I could never imagine myself ____ next to my idol. I think I would just go numb.
What does 'to be a huge fan of something' mean?
Which is the synonym for 'to wind down'?

Exercise 2:

Điền các từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống



Một người vụng về
=> A
01.

person

Dự án nghệ thuật
=> Art
02.



Việc thủ công/Món đồ thủ công
=>
03.



Màu xanh lạnh
=>
04.

blue

Cảm thấy sảng khoái
=> To feel
05.



Đắm chìm vào cái gì đó
=> To
06.

in something







Để tự ôn luyện thêm cho phần thi nói, đừng ngần ngại truy cập Các bài mẫu Speaking IELTS Part 1Những bài Speaking IELTS mẫu cho cả 3 part do Dol biên soạn và cập nhật liên tục.

💡 Lời kết

Sau Sample vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho các câu hỏi trong IELTS Speaking Part 1 Art, mà còn học được một vài từ vựng cũng như cấu trúc hay để có thể sử dụng sau này khi đi thi IELTS hoặc ngay cả khi giao tiếp ngoài đời nhé! DOL chúc các bạn học tốt smiley18