Vietnamesekhó hiểukhó tiếp thu
Englishinaccessiblehard to understand
nounˌɪnəkˈsɛsəbəl
Khó hiểu là khó khăn để nắm bắt, tiếp cận và hiểu rõ vấn đề nào đó.
Ví dụ song ngữ
1.
Nhà lãnh đạo thận trọng, cương nghị, khó hiểu này dường như từ lâu đã trở thành nhân tố phù hợp với những gì mà quốc gia và thời đại yêu cầu.
This cautious, adroit, enigmatic leader seemed for long to be very much what the nation and the times required.
2.
Anh ấy gây ấn tượng với vai trò là một người trí thức cáu kỉnh, khó hiểu, người mang đến cho Jane một tia hy vọng về một cuộc sống tốt đẹp hơn.
He is impressive as the surly, enigmatic intellectual who offers Jane a glimmer of hope for a better life.
Ghi chú
Chúng ta cùng tìm hiểu một số từ miêu tả phẩm chất trung lập của con người trong tiếng Anh nhé:
Khó hiểu: inaccessible
Khó đoán: erratic
Bí ấn: mysterious
Điệu đà: girlie
Khoa trương: flamboyant
Khác biệt: different
banner-vertical
banner-horizontal