Vietnamesecột sống cổđốt sống cổ
Englishcervical vertebraecervical spine
nounˈsɜrvəkəl ˈvɜrtəˌbreɪ
Ở động vật có xương sống, các đốt sống cổ là đốt sống của cổ, ngay dưới xương sọ.
Ví dụ song ngữ
1.
Cột sống cổ là đốt sống của cổ, ngay dưới hộp sọ.
Cervical vertebrae are the vertebrae of the neck, immediately below the skull.
2.
Các cột sống cổ từ C3 đến C6 được coi là các đốt sống điển hình vì chúng có nhiều đặc điểm cơ bản giống với các đốt sống còn lại của cột sống.
The cervical vertebrae C3 through C6 are regarded as typical vertebrae because they have many of the same basic characteristics as the rest of the spine's vertebrae.
Ghi chú
Có thể bạn chưa biết!
Vertebrae là dạng số nhiều của Vertebra có nghĩa là đốt [xương] sống.
Từ liên quan
banner-vertical
banner-horizontal