Vietnamesecơm gàcơm gà xối mỡ
Englishchicken riceVietnamese chicken rice
nounˈʧɪkən raɪs
Cơm gà là món cơm nấu từ nước luộc gà thêm nghệ, ăn với thịt gà luộc xé nêm chanh, muối tiêu, hành tây, rau răm, nước mắm,...
Ví dụ song ngữ
1.
Cơm gà được nấu với nước luộc gà và chút nghệ - đây chính là nguyên nhân khiến cơm không trắng như bình thường mà có màu vàng nhạt.
Chicken rice is cooked with chicken bouillon and a dash of turmeric, which is why the rice is not white as normal but light yellow.
2.
Cơm gà, nổi bật với sự đơn giản, được coi là một trong những món ăn quốc dân của Singapore.
Chicken rice, considered one of Singapore’s national dishes, excels because of its simplicity.
Ghi chú
Hầu hết các món ăn, đặc biệt là những món đặc trưng theo quốc gia hoặc vùng, miền, sẽ không có tên gọi tiếng Anh chính thức. Tên gọi của các món ăn trong tiếng Anh thường được hình thành bằng cách kết hợp những thực phẩm có trong món ăn đó; nhưng để giúp các bạn dễ nhớ hơn thì DOL sẽ khái quát tên gọi một số món ăn Việt Nam thành công thức.
(Lưu ý: Công thức này không áp dụng với tất cả các món, sẽ có trường hợp ngoại lệ)
Chúng ta thường dùng công thức: tên loại thức ăn kèm + rice hoặc là rice with + tên loại thức ăn kèm để diễn tả các món cơm ở Việt Nam.
Ví dụ: chicken rice có nghĩa là cơm gà hoặc Vietnamese broken rice with grilled pork chop có nghĩa là cơm sườn.