Vietnamesecháo gà
Englishchicken congeechicken rice porridge
nounˈʧɪkən ˈkɑndʒi
Cháo gà là món ăn làm từ thịt gà và gạo, ninh nhừ ngập nước, khi ăn bỏ thêm hành, ngò, tiêu, muối,...
Ví dụ song ngữ
1.
Cháo gà là một món cháo thích hợp để giải rượu hoặc để chữa cảm lạnh.
Chicken congee is a perfect soup to kill hangover or to cure a cold.
2.
Tôi luôn ăn đồ mặn vào buổi sáng và cháo gà là một trong những món yêu thích của tôi!
I always eat savory food in the morning and chicken congee would have to be one of my favourites!
Ghi chú
Hầu hết các món ăn, đặc biệt là những món đặc trưng theo quốc gia hoặc vùng, miền, sẽ không có tên gọi tiếng Anh chính thức. Tên gọi của các món ăn trong tiếng Anh thường được hình thành bằng cách kết hợp những thực phẩm có trong món ăn đó; nhưng để giúp các bạn dễ nhớ hơn thì DOL sẽ khái quát tên gọi một số món ăn Việt Nam thành công thức.
(Lưu ý: Công thức này không áp dụng với tất cả các món, sẽ có trường hợp ngoại lệ)
Chúng ta thường dùng công thức: tên loại thức ăn kèm + congee để diễn tả các món cháo ở Việt Nam.
Ví dụ: chicken congee có nghĩa là cháo gà.