Vietnamesecây cóc
Englishambarella treejune plum tree
nounambarella tri
Cây cóc là cây thân gỗ ăn quả, quả rất sai, mọc chùm, ăn được, hột nhiều xơ, cùi thịt dày cứng giòn, vị chua ngọt,...
Ví dụ song ngữ
1.
Cây cóc thích nghi tốt trên mọi loại đất miễn là nó có thể thoát nước tốt.
Ambarella trees grow in a wide range of soil conditions as long as they are well-draining.
2.
Cây cóc có khả năng chịu hạn khá tốt khi phát triển hoàn chỉnh.
Ambarella trees are fairly drought resistant when they are fully mature.
Ghi chú
Sự đa dạng về các loài cây ăn quả làm cho tên gọi của chúng cũng phong phú không kém, trong cả tiếng Việt và tiếng Anh. Tên tiếng Anh của một số loại cây ăn quả phổ biến là:
  • Cây chôm chôm: rambutan tree
  • Cây cam sành: king orange tree
  • Cây bưởi (vỏ màu vàng): grapefruit tree
  • Cây bưởi (vỏ màu xanh): pomelo tree
  • Cây dứa: pineapple tree