Vietnamesecá mócá vẹt
Englishparrotfish
nounparrotfish
Cá mó là cá biển, thân dẹt, khá mềm, đầu lớn hơi tròn, miệng méo, mắt nhỏ, màu sắc thay đổi theo từng giai đoạn sinh trưởng, rất bắt mắt,....
Ví dụ song ngữ
1.
Có những bài đăng trên các diễn đàn internet kêu gọi mọi người nói không với việc đánh bắt và tiêu thụ cá mó vì những loài này sẽ giúp bảo vệ san hô.
There are posts on internet forums that urge people to say no to parrotfish fishing and consumption because such species help to protect corals.
2.
Cá mó là loài sinh vật nhiệt đới đầy màu sắc, dành khoảng 90% thời gian trong ngày để ăn tảo ngoài các rạn san hô.
Parrotfish are colorful, tropical creatures that spend about 90% of their day eating algae off coral reefs.
Ghi chú
Cá là một trong những thực phẩm bổ dưỡng, thường được dùng trong nhiều món ăn. Chúng ta cùng học một số từ vựng về tên các loài cá phổ biến để bổ sung thêm vốn từ của mình trong chủ đề này nhé!
  • Cá mó: parrotfish
  • Cá đé: slender shad
  • Cá chét: threadfin
  • Cá hường: kissing gourami
  • Cá diếc: crucian carp
  • Cá tuyết: cod