Vietnamesebún chả
Englishkebab rice noodles
nounkebab raɪs ˈnudəlz
Bún chả là món ăn gồm bún tươi, chả thịt lợn nướng trên than hoa, ăn kèm nước mắm chua cay mặn ngọt và rau thơm.
Ví dụ song ngữ
1.
Một nhà hàng bún chả ở Hà Nội đã nổi tiếng khắp thế giới sau khi Tổng thống Obama dùng bữa tại đây.
A kebab rice noodles restaurant in Hanoi gained worldwide acclaim when President Obama ate there.
2.
Ngày nay, bún chả đã được đưa vào danh sách những món ăn đặc sản “gây nghiện” cho thực khách quốc tế.
Nowadays, kebab rice noodles has been added to the list of "addictive" specialties for international diners.
Ghi chú
Hầu hết các món ăn, đặc biệt là những món đặc trưng theo quốc gia hoặc vùng, miền, sẽ không có tên gọi tiếng Anh chính thức. Tên gọi của các món ăn trong tiếng Anh thường được hình thành bằng cách kết hợp những thực phẩm có trong món ăn đó; nhưng để giúp các bạn dễ nhớ hơn thì DOL sẽ khái quát tên gọi một số món ăn Việt Nam thành công thức.
(Lưu ý: Công thức này không áp dụng với tất cả các món, sẽ có trường hợp ngoại lệ.)
Chúng ta thường dùng công thức: tên loại thức ăn kèm + rice noodles hoặc rice noodles with + tên loại thức ăn kèm để diễn tả các món bún không có nước dùng ở Việt Nam.
Ví dụ: kebab rice noodles có nghĩa là bún chả hoặc rice noodles with Vietnamese grilled pork có nghĩa là bún thịt nướng.