Vietnamesebột trà xanh
Englishmatcha
nounˈmɑtʃə
Bột trà xanh là bột nghiền mịn của lá trà xanh.
Ví dụ song ngữ
1.
Matcha được sử dụng trong các nghi lễ trà truyền thống của Nhật Bản và đã trở thành thức uống yêu thích của những người sành trà.
Matcha, which is used in traditional Japanese tea rituals, has become a tea connoisseur's favorite.
2.
Matcha đã được chứng minh trong một số thử nghiệm có tác dụng bảo vệ gan và giảm nguy cơ mắc bệnh gan.
Matcha has been demonstrated in several trials to protect the liver and reduce the risk of liver disease.
Ghi chú
Bột trà xanh giàu các chất chống oxy hóa, bột trà xanh đẩy nhanh tốc độ chuyển hóa, đốt cháy calo, làm giảm cholesterol và kiểm soát đường huyết. Theo đúng nghĩa thì bột trà xanh được chia làm 2 hạng với công dụng khác nhau cho từng hạng:
  • Hạng nghi thức: ceremonial grade
  • Hạng ẩm thực: culinary grade
Từ liên quan
banner-vertical
banner-horizontal