Vietnamesebò kho
Englishbraised beef stew
nounbreɪzd bif stu
Bò kho là món ăn từ thịt bò, gói gia vị bò kho, hành tỏi băm xào săn, rồi hầm cùng cà rốt, củ cải trắng, sả.
Ví dụ song ngữ
1.
Bò kho ăn với bánh mỳ là một món ăn sáng vừa ngon lại còn bổ dưỡng.
Braised beef stew with bread is a delicious and nutritious breakfast dish.
2.
Không chỉ là một món ăn sáng bổ dưỡng, bò kho còn được nấu trong các bữa tiệc lớn và quan trọng của gia đình.
Braised beef stew is not only a nutritious morning dish, but it is also prepared for huge and important family parties.
Ghi chú
Các món ăn từ bò phổ biến trong tiếng Anh là gì nhỉ? Cùng học thêm để bổ sung từ vựng cho bản thân nào!
  • Bò kho: Vietnamese braised beef stew
  • Bò lúc lắc: sauté diced beef
  • Bò né: sizzling beef steak
  • Bò nhúng giấm: beef in vinegar hotpot
  • Bò nướng lá lốt: Vietnamese grilled beef in lolot leaves