Vietnameseý kiếný tưởng, quan điểm, nhận định
Englishopinionidea, viewpoint, point of view, standpoint
nounəˈpɪnjən
Ý kiến là cách nhìn, cách nghĩ, cách đánh giá riêng của mỗi người về sự vật, sự việc, về một vấn đề nào đó.
Ví dụ song ngữ
1.
Tôi đồng ý với ý kiến cho rằng bất động sản luôn được định giá quá cao.
I agree with the opinion that real estate is overpriced.
2.
Theo ý kiến khiêm tốn của tôi thì anh ấy sẽ thắng cử đấy.
In my humble opinion, he will win the election.
Ghi chú
Một vài phrasal verb/idiom được dùng với ‘opinion’
- have a good/high opinion on sb: có ý kiến tốt về ai đó (If the recruiter has a good opinion of you, then I think they'll offer you the job. - Nếu nhà tuyển dụng có đánh giá tốt về bạn thì họ sẽ nhận bạn.)
- keep (one's) opinions to (oneself): giữ ý kiến cho riêng mình (You can keep your opinions to yourself. No one asks you. - Bạn có thể giữ ý kiến cho riêng mình, không ai hỏi đến bạn đâu.)
- be of the opinion that...: đồng thuận theo ý kiến (nào đó) (I am of the opinion to support this movement. - Tôi đồng thuận với việc ủng hộ phong trào này.)
- a difference of opinion: bất đồng ý kiến (We're not at odds, it's just a difference of opinion. - Chúng tôi không có mâu thuẫn với nhau, chỉ là bất đồng ý kiến mà thôi.)
banner-vertical
banner-horizontal