Vietnamesexinh đẹp
Englishbeautifulgorgeous
nounˈbjutəfəl
Xinh đẹp là có vẻ ngoài thuận mắt, rất xinh, hài hoà, trông thích mắt.
Ví dụ song ngữ
1.
Cô ấy rất xinh đẹp nhưng lại có vẻ thiếu cá tính.
She was very beautiful but seemed to lack personality.
2.
Cô ấy trông rất xinh đẹp, với đôi gò má cao.
She was very beautiful, with high cheekbones.
Ghi chú
Thay vì dùng từ beautiful thì để miêu tả vẻ đẹp với nhiều sắc thái hơn, bộc lộ nhiều cảm xúc của người nói hơn thì chúng ta có thể dùng những từ đồng nghĩa như:
Gorgerous: lộng lẫy, tuyệt vời, rực rỡ
Appealling: lôi cuốn, hấp dẫn
Elegant: thanh lịch, tao nhã
Graceful: duyên dáng, yểu điệu
banner-vertical
banner-horizontal