Vietnamesexin lỗinói xin lỗi
Englishapologizesorry
nounəˈpɑləˌʤaɪz
Xin lỗi là hành động tự nhận khuyết điểm, sai lầm về mình; là sự đồng cảm, sẻ chia đối với người bị ta làm tổn thương, thiệt hại; là một lễ nghi quan trọng, một cách chứng tỏ lòng kính trọng và thiện cảm đối với người bị hàm oan.
Ví dụ song ngữ
1.
Bạn phải xin lỗi cô ấy ngay lập tức.
You must apologize to her, and do it at once.
2.
Chúng tôi xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào gây ra trong quá trình sửa chữa.
We apologize for any inconvenience caused during the repairs.
Ghi chú
Chúng ta cùng tìm hiểu về những collocation trong tiếng Anh cũng mang ý nghĩa apologize (xin lỗi) nhé!
- She needed to confess her sins and ask for forgiveness. (Cô ta cần phải thú tội và cầu xin sự tha thứ.)
- May I beg your pardon, but this seat is taken. (Xin lỗi, nhưng chỗ này có người ngồi rồi ạ.)
- You need to say sorry to your loved ones as long as you could. (Bạn nên nói xin lỗi với những người thân yêu bất cứ lúc nào có thể.)
- I think it’s time to make an apology. (Tôi nghĩ đã đến lúc bạn xin lỗi rồi đấy.)
banner-vertical
banner-horizontal