Vietnamesexấu xađộc ác
Englishevilvicious
nounˈivəl
Xấu xa là việc nhân cách xấu đến mức tồi tệ đáng hổ thẹn, đáng khinh bỉ.
Ví dụ song ngữ
1.
Cảnh sát mô tả kẻ giết người là 'một người đàn ông tuyệt vọng và xấu xa'.
Police described the killer as ‘a desperate and evil man’.
2.
Một nụ cười tươi che giấu ý đồ xấu xa của anh ấy.
A broad smile hid his evil intentions.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số từ vựng nói về phẩm chất tiêu cực của con người nhé:
Xấu xa: evil
Xấu tính: mean
Vô dụng: useless
Tụt hậu: backward
Tha hóa: corruptible
Lưỡng lự: hesitant
Lạnh nhạt: cool
banner-vertical
banner-horizontal