Vietnamesevui tínhHài hước
EnglishhumorousFunny
nounˈhjumərəs
Vui tính là có tính luôn luôn vui vẻ, hay gây cười.
Ví dụ song ngữ
1.
Anh ấy khá vui tính, và tôi thích tính cách đó ở anh ấy.
He was quite humorous, and I liked that about him.
2.
Cô ấy là người vui tính, và thường đi chơi chung nhóm với các bạn.
You have often seen her in groups of friends, and she is really humorous.
Ghi chú
Một số tính từ thường được dùng để miêu tả đức tính tốt đẹp của một người gồm:
Vui tính: humorous
Độc lập: independent
Tự ý thức: self-conscious
Tử tế: kind
Trung thực: honest
Tốt bụng: kind-hearted
Tinh tế: delicate
Tích cực: positive
banner-vertical
banner-horizontal