Vietnamesevị thabao dung, rộng lượng
Englishtolerancelonganimity
nounˈtɑlərəns
Vị tha là nguyên lý hay hành động quan tâm tới lợi ích của người khác. Đây là một đức hạnh truyền thống ở nhiều nền văn hóa và là một khía cạnh nền tảng của rất nhiều truyền thống tôn giáo, mặc dù khái niệm "người khác" ở đây có thể khác nhau giữa các nền văn hóa và tôn giáo.
Ví dụ song ngữ
1.
Lòng vị tha là một trong những điểm mạnh của cô ấy.
Tolerance is one of her many strengths.
2.
Một số người nói rằng trường học cần phải dạy về lòng vị tha cho thanh thiếu niên.
Some people say schools need to teach tolerance to teenagers.
Ghi chú
Các tầng nghĩa khác nhau của tolerance:
- sự vị tha đối với một người/một khía cạnh nào đó
- sự cởi mở với một vấn đề
- sức kháng cự với một bệnh dịch nào đó
Ví dụ: You can test someone’s tolerance, but never test the tolerance of a virus. (Bạn có thể thử thách lòng vị tha của một người, nhưng đừng thử thách sức kháng bệnh của một con vi-rút.)
banner-vertical
banner-horizontal