Vietnameseước mơảo mộng
Englishdreamfantasy
noundrim
Ước mơ là những mục tiêu, khao khát và đam mê về một thứ gì đó mà con người luôn mong muốn có được.
Ví dụ song ngữ
1.
Điều này có thực sự đang xảy ra không hay nó chỉ là ước mơ thôi?
Is this really happening or is it a dream?
2.
Ước mơ trở thành ngôi sao điện ảnh của anh đã trở thành sự thật.
His dream of being a movie star became true.
Ghi chú
Một số collocation trong tiếng Anh liên quan đến dream (ước mơ):
- dream on!: cứ mơ đi!, đừng có nằm mơ!
- dream about sth, dream of sth: ước mơ về một điều gì đó (I dream of one day working for myself.)
- dream sth up: ước mơ về (tạo ra một thứ gì) (This is the latest ploy dreamed up by advertising companies.)
banner-vertical
banner-horizontal