Vietnamesetưởng tượnghình dung
Englishimaginevisualize
nounɪˈmæʤən
Tưởng tượng là khả năng hình thành các hình ảnh, cảm giác, khái niệm trong tâm trí khi không nhận thức đối tượng đó thông qua thị giác, thính giác hoặc các giác quan khác.
Ví dụ song ngữ
1.
Ông ấy giúp chúng tôi tưởng tượng về một thế giới không có đói nghèo hay chiến tranh.
He asked us to imagine a world without poverty or war.
2.
Hãy nhắm mắt lại và tưởng tượng bạn đang ở trong một khu rừng.
Close your eyes and imagine you are in a forest.
Ghi chú
Sự khác nhau của imagine (tưởng tượng) và guess (đoán):
- imagine: suy nghĩ không có phương hướng xác định (Imagine all the options we could have.)
- guess: suy nghĩ có phương hướng xác định (I guess that is the only option now.
banner-vertical
banner-horizontal