Vietnamesetừ bỏbỏ cuộc
Englishgive upsurrender
noungɪv ʌp
Từ bỏ là không tiếp tục làm điều gì đó nữa.
Ví dụ song ngữ
1.
Sau mười phút cố gắng tìm câu trả lời, tôi đã từ bỏ.
After ten minutes trying to get the answer I gave up.
2.
Chỉ cần theo đuổi ước mơ của bạn và không bao giờ từ bỏ.
Just hold to your dream and never give up.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số từ trong tiếng Anh với ý nghĩa là “từ bỏ” nha!
- surrender (đầu hàng)
- submit (to) (nộp mình cho)
- relinquish (buông bỏ)
- give up (bỏ)
- drop (buông xuôi)
banner-vertical
banner-horizontal