Vietnamesetri ânbiết ơn
Englishgratefulthankful
nounˈgreɪtfəl
Tri ân là thái độ bày tỏ lòng biết ơn.
Ví dụ song ngữ
1.
Tôi tri ân tất cả những gì bạn đã làm.
I'm so grateful (to you) for all that you've done.
2.
Chúng tôi gửi lời tri ân sâu sắc đến bạn và gia đình bạn.
We are deeply grateful to you and your family.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số từ trong tiếng Anh dùng để thể hiện ý nghĩa “tri ân” nha!
- grateful (tri ân): We are deeply grateful to you and your family. (Chúng tôi tri ân bạn và gia đình bạn.)
- thankful (biết ơn): I'll be thankful for a good night's sleep after the week I've had. (Tôi sẽ rất biết ơn vì có một đêm ngon giấc sau khi đã trải qua tuần này.)
- appreciative (trân trọng): I was appreciative of his efforts. (Tôi trân trọng nỗ lực của anh ấy.)
banner-vertical
banner-horizontal