Vietnamesetrái tắctrái quất
Englishkumquat
nounˈkʌmkwɑt
Trái tắc hình tròn, còn non màu xanh, khi già chuyển vàng cam, ruột nhiều tép, vị chua,...
Ví dụ song ngữ
1.
Trái tắc không lớn hơn trái nho là mấy, nhưng loại quả vừa ăn này sẽ khiến miệng bạn ngập tràn hương vị cam quýt.
A kumquat isn’t much bigger than a grape, yet this bite-sized fruit fills your mouth with a big burst of sweet-tart citrus flavor.
2.
Tắc là một loại quả có thể ăn được, giống như quả cam, có nguồn gốc từ Đông Nam Á.
A kumquat is an edible, orange-like fruit that is native to Southeast Asia.
Ghi chú
Trái cây là một trong những chủ đề rất phổ biến, đặc biệt là trong giao tiếp tiếng Anh. Cùng xem qua từ vựng về những loại trái cây phổ biến để nâng cao vốn từ của mình nhé!
  • Trái tắc: kumquat
  • Trái sapôchê: sapodilla
  • Trái xoài: mango
  • Trái vú sữa: star apple
  • Trái việt quất: blueberry
  • Trái vải: lychee