Vietnamesetình yêusự yêu mến
Englishloveaffection
nounlʌv
Tình yêu là một loạt các cảm xúc, trạng thái tâm lý và thái độ khác nhau dao động từ tình cảm cá nhân đến niềm vui sướng. Tình yêu thường là một cảm xúc thu hút mạnh mẽ và nhu cầu muốn được ràng buộc gắn bó.
Ví dụ song ngữ
1.
Anh ấy là tình yêu của đời tôi.
He was the love of my life.
2.
Hận thù cũng mù quáng như tình yêu.
Hatred is blind as well as love.
Ghi chú
Một số từ trong tiếng Anh dùng diễn tả các tình huống có thể xảy ra trong tình yêu (love)
- tình đơn phương: unrequited love
- yêu xa: long-distance relationship
- tình yêu sét đánh: love at first sight
banner-vertical
banner-horizontal