Vietnamesetình yêu của tôingười yêu của tôi
Englishmy lovemy boo
nounmaɪ lʌv
Tình yêu của tôi là điều, là người mà tôi đặc biệt yêu thích.
Ví dụ song ngữ
1.
Andrea là tình yêu lớn nhất của tôi.
Andrea is my biggest love.
2.
Chúc mừng sinh nhật tình yêu của tôi. Gửi đến em một trăm nụ hôn nồng thắm.
Happy birthday,my love. A hundred kisses from me to you.
Ghi chú
Một số từ trong tiếng Anh dùng diễn tả các tình huống có thể xảy ra trong tình yêu (love)
- tình đơn phương: unrequited love
- yêu xa: long-distance relationship
- tình yêu sét đánh: love at first sight
banner-vertical
banner-horizontal