Vietnamesetình cảm
EnglishaffectionSentimentality
nounəˈfɛkʃən
Tình cảm là những thái độ thể hiện sự rung cảm ổn định của con người đối với sự vật hiện tượng có liên quan đến nhu cầu và động cơ của họ.
Ví dụ song ngữ
1.
Người mẹ nào cũng dành tình cảm cho con của mình.
Every mother has affection for her own child.
2.
Ông nội dành rất nhiều tình cảm dành cho các cháu của mình.
Grandpa shows great affection for his grandchildren.
Ghi chú
Nhiều bạn học tiếng Anh hay bị nhầm lẫn 2 từ affection affectation do chúng có cách viết tương đối giống nhau. Chúng ta cùng xem qua sự khác biệt của 2 từ này để tránh mắc lỗi nhé:
Affection: tình yêu, tình cảm sâu sắc đối với
Ví dụ: His affection for his family is obvisous. (ALòng thương yêu của anh ta đối với gia đình là điều hiển nhiên.)
Affectation: sự giả vờ, sự giả bộ, điệu bộ
Ví dụ: Ann is much nicer now that she’s lost her silly affectations. (Vì đã mất đi những điệu bộ ngớ ngấn của mình, Ann lại xinh đẹp hơn.)
banner-vertical
banner-horizontal