Vietnamesetìm kiếmtìm
Englishsearchfind
nounsɜrʧ
Tìm kiếm là cố tìm một thứ gì đó.
Ví dụ song ngữ
1.
Cảnh sát đã tìm kiếm cậu bé mất tích ở trong rừng.
The police searched the woods for the missing boy.
2.
Họ đang đi khắp đất nước để tìm kiếm một ngôi sao.
They are going across the country searching for a star.
Ghi chú
Chúng ta cùng phân biệt một số từ trong tiếng Anh có nghĩa gần giống nhau là “tìm hiểu” nhé!
- find (tìm) chỉ việc khám phá hoặc nhận thức một cách tình cờ hoặc bất ngờ. (I find this article by random – Tôi tìm được bài báo này một cách ngẫu nhiên.)
- investigate (tìm hiểu/điều tra) (All effort is conducted to investigate this case – Chúng tôi rất nỗ lực để tìm hiểu về vụ việc)
- search (tìm kiếm) (I have been searching for hours – Tôi đã tìm kiếm hàng tiếng đồng hồ liền)
- discover (tìm ra) (Most of the greatest inventions are discovered by chance – Hầu hết các phát minh lớn đều được tìm ra một cách tình cờ.)
banner-vertical
banner-horizontal