Vietnamesetìm hiểu nhauchào hỏi
Englishget to know each othergreet
noungɛt tu noʊ iʧ ˈʌðər
Tìm hiểu nhau là việc dành thời gian để hiểu hơn về đối phương, biết được nhiều thứ về họ hơn.
Ví dụ song ngữ
1.
Một người đàn ông và một người phụ nữ gặp gỡ, tìm hiểu nhau và yêu nhau.
A man and a woman meet, get to know each other, and fall in love.
2.
Anh ấy thực sự không đến nỗi tệ. Tìm hiểu nhau rồi bạn mới thấy anh ấy vẫn có nhân tính đấy.
He's really not so bad. When you get to know him he seems quite human.
Ghi chú
Các hành động thường được dùng trong văn hóa giao tiếp bằng tiếng Anh
- shake hand (bắt tay)
- bow (cúi chào)
- air kiss (hôn gió)
- greet (chào hỏi)
- get to know each other (tìm hiểu lẫn nhau)
banner-vertical
banner-horizontal