Vietnamesetìm đườngcó ý làm gì đó
Englishfind the wayhave an intention
nounfaɪnd ðə weɪ
Tìm đường là việc xác định đường hướng, cũng có thể dùng để chỉ việc xác định phương hướng trong một việc nào đó.
Ví dụ song ngữ
1.
Tôi không thể tìm đường được đến ngân hàng địa phương gần nhất.
I can't find the way to the nearest local bank.
2.
Trong những giờ phút đen tối nhất, chúng ta hãy tìm đường để giải thoát.
In the darkest hours, let us find the way to escape.
Ghi chú
Ngoại trừ nghĩa “tìm đường/phương hướng”, “find the way” còn có nghĩa “tìm đường hướng/lối đi (cho một vấn đề nào đó)
Ví dụ: I am finding the way to Steve’s house, at where we will discuss how to find the way for our ongoing project.
banner-vertical
banner-horizontal