Vietnamesetiểu thươngdoanh nghiệp nhỏ
Englishlocal tradersmall business
nounˈloʊkəl ˈtreɪdər
Tiểu thương là người buôn bán nhỏ lẻ.
Ví dụ song ngữ
1.
Các tiểu thương thường sẽ dựng các quầy di động của họ từ 5 giờ chiều đến 10 giờ tối mỗi ngày.
Local traders will usually set up their mobile stalls from 5 pm to 10 pm every day.
2.
Vui lòng liên hệ với tiểu thương ở địa phương của bạn để biết thêm thông tin.
Please contact your local trader for more information.
Ghi chú
Các loại từ vựng liên quan đến giao dịch trong tiếng Anh:
- tiểu thương (local trader)
- giao dịch độc quyền (nhà giao dịch độc quyền)
- giao dịch sàn (floor trader)
- giao dịch gian lận/lừa đảo (scam trader)
Ví dụ: I know your parents are only local traders, but beware of those scam traders out there! (Tôi biết cha mẹ của bạn chỉ là tiểu thương, nhưng hãy cẩn thận với những thương nhân lừa đảo nhé!)
banner-vertical
banner-horizontal