Vietnamesethương hạitội nghiệp cho
Englishpity
nounˈpɪti
Thương hại là sự yêu thương một cách giả dối nhằm sỉ nhục, thương hại người khác để lấy lòng người nhìn.
Ví dụ song ngữ
1.
Cô ấy đồng ý đi chơi với anh chỉ vì thương hại anh mà thôi.
She agreed to go out with him more out of pity than anything.
2.
Anh đột nhiên cảm thấy thương hại cho cô.
He felt a sudden pity for her.
Ghi chú
Chúng ta cùng học về một số phrasal verb trong tiếng Anh để nói về sự thương hại nha!
- pity for (thương hại): I could only pity for what they were enduring. (Tôi chỉ có thể thương hại cho những gì họ đã phải chịu đựng.)
- sympathize with (thông cảm): It is hard not to sympathize with her dilemma. (Thật khó để không thông cảm cho tình huống khó xử của cô ấy.)
- commiserate with (thương xót): I just wanted to commiserate with you. (Tôi chỉ muốn tỏ lòng thương xót với bạn)
- condole with (chia buồn): We condole with him on his loss. (Chúng tôi chia buồn với anh ấy về sự mất mát của anh ta.)
banner-vertical
banner-horizontal