Vietnamesethu hút sự chú ýtạo sư chú ý
Englishgrab attentiondraw attention
noungræb əˈtɛnʃən
Thu hút sự chú ý là điều gì đó thật ấn tượng để tạo điểm nhất.
Ví dụ song ngữ
1.
Bạn phải thu hút sự chú ý của người đọc ngay từ câu đầu tiên.
With your first sentence you must grab the reader's attention.
2.
Mục đích của lá thư là thu hút sự chú ý để đảm bảo rằng sơ yếu lý lịch của bạn sẽ được xem xét.
The purpose of the letter is to grab attention to ensure that your resume will be read.
Ghi chú
Bạn có biết chúng ta có thể dùng các động từ khác nhau với ‘attention’ trong tiếng Anh không?
- grab the attention (thu hút sự chú ý): With your first sentence you must grab the reader's attention. (Bạn phải thu hút sự chú ý của người đọc ngay từ câu đầu tiên.)
- pay attention (chú ý): Pay attention to the road signs. (Hãy chú ý đến biển báo giao thông.)
- focus one’s attention (tâp trung sự chú ý) Focus your attention on the music and see what images come into your mind. (Tập trung sự chú ý của bạn vào âm nhạc và xem những hình ảnh nào xuất hiện trong đầu.)
- draw attention (gây chú ý) I tried not to draw attention to the weak points in my argument. (Tôi cố gắng không gây chú ý vào những điểm yếu trong lập luận của mình.)
banner-vertical
banner-horizontal