Vietnamesethiếu quyết đoánthiếu dứt khoát
Englishindecisive
nounˌɪndɪˈsaɪsɪv
Thiếu quyết đoán là không thể quyết định một cách dứt khoát và nhanh chóng, chần chừ và đưa ra những quyết định thiếu chính xác.
Ví dụ song ngữ
1.
Ông ta được nhiều người cho là một nhà lãnh đạo thiếu quyết đoán.
He is widely thought to be an indecisive leader.
2.
Một số đổ lỗi cho sự thiếu quyết đoán của ban lãnh đạo đã dẫn đến sự thất bại của đảng trong các cuộc thăm dò.
Some blame indecisive leadership for the party’s failure at the polls.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số từ vựng nói về phẩm chất tiêu cực của con người nhé:
Tham lam: greedy
Háu ăn: gluttonous
Táo bạo: audacious
Trẻ con: childish
Rắc rối: troublesome
Phức tạp: complex
Phũ phàng: ruthless
banner-vertical
banner-horizontal