Vietnamesethắc mắctự nhủ
Englishquestionwonder
nounˈkwɛsʧən
Thắc mắc là cảm thấy không thông, chưa hiểu rõ, cần được giải đáp.
Ví dụ song ngữ
1.
Điều này làm nhiều người thắc mắc về lương bổng của giáo viên.
This raises the question of teacher pay.
2.
Bạn có thể thắc mắc về phương pháp của tôi, nhưng liệu pháp của tôi đã được chứng minh là hiệu quả với nhiều bệnh nhân.
You might question my method, but my therapy has been proved effective with a wide range of patients.
Ghi chú
Chúng ta cùng xem qua những từ có thể được dùng để thể hiện sự nghi hoặc của người nói trong tiếng Anh nhé!
- ponder/think thoroughly: suy ngẫm
- hesitate: chần chừ
- wonder: tự hỏi
- doubt: nghi ngờ
- question: tự vấn
banner-vertical
banner-horizontal