Vietnamesetên đệmtên gọi, tên thường gọi
Englishmiddle namename
nounˈmɪdəl neɪm
Trong một số nền văn hóa, tên đệm là một phần của tên cá nhân được viết giữa tên họ đầu tiên của người đó và họ của họ.
Ví dụ song ngữ
1.
Tên đệm của anh ấy là Justin.
His middle name is Justin.
2.
Họ có cùng chung một tên đệm.
They share the same middle name.
Ghi chú
Cấu trúc tên của một người gồm ba phần: họ (surname/ last name), tên đệm (middle name) và tên gọi (first name)
Ví dụ: I am sure his last name is Smiths, but isn’t his middle name Dylan? (Tôi có thể chắc chắn rằng họ của anh ấy là Smiths, nhưng tên đệm của anh ấy không phải Dylan sao?)
banner-vertical
banner-horizontal